rhythm and blues musician
Định nghĩa
Danh từ: Nhạc công/người biểu diễn nhạc rhythm and blues – một nghệ sĩ (thường là người biểu diễn, đôi khi là nhà soạn nhạc) chuyên chơi hoặc sáng tác dòng nhạc rhythm and blues (R&B).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một nhạc công rhythm and blues nổi tiếng với giọng hát đầy cảm xúc.)
- (Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của nhiều nhạc công rhythm and blues từ những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a rhythm and blues musician": là một nghệ sĩ chuyên nghiệp trong thể loại này.
- He has been a rhythm and blues musician for over twenty years. (Anh ấy đã là một nhạc công rhythm and blues trong hơn hai mươi năm.)
- "to perform as a rhythm and blues musician": biểu diễn với tư cách là nghệ sĩ R&B.
- She performs as a rhythm and blues musician at local clubs. (Cô ấy biểu diễn với tư cách là nhạc công rhythm and blues tại các câu lạc bộ địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhythm and blues (danh từ): thể loại nhạc R&B.
- Rhythm and blues originated in African American communities in the 1940s. (Nhạc rhythm and blues bắt nguồn từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào thập niên 1940.)
- R&B musician (danh từ): cách viết tắt phổ biến của "rhythm and blues musician".
- Many R&B musicians have crossed over into pop music. (Nhiều nhạc công R&B đã chuyển sang dòng nhạc pop.)
Từ đồng nghĩa
- R&B artist: nghệ sĩ R&B (thường dùng trong ngành công nghiệp âm nhạc hiện đại).
- Beyoncé is a world-renowned R&B artist. (Beyoncé là một nghệ sĩ R&B nổi tiếng thế giới.)
- Soul musician: nhạc công nhạc soul (một thể loại gần gũi với R&B).
- Aretha Franklin was a legendary soul musician. (Aretha Franklin là một nhạc công nhạc soul huyền thoại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play rhythm and blues: chơi nhạc R&B.
- The band loves to play rhythm and blues at their gigs. (Ban nhạc thích chơi nhạc rhythm and blues tại các buổi diễn.)
- Sing rhythm and blues: hát nhạc R&B.
- She started to sing rhythm and blues in her teenage years. (Cô ấy bắt đầu hát nhạc rhythm and blues từ tuổi thiếu niên.)
Thành ngữ liên quan
- Keep the rhythm: giữ nhịp điệu (thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, không riêng R&B).
- As a rhythm and blues musician, you must keep the rhythm steady. (Là một nhạc công rhythm and blues, bạn phải giữ nhịp điệu ổn định.)